1. Practices in restraint of competition: Hành vi hạn chế cạnh tranh
2. Unfair competitive practices: Hành vi cạnh tranh không lành mạnh
3. Misleading instructions: Chỉ dẫn gây nhầm lẫn;
4. Infringement of business secrets: Xâm phạm bí mật kinh doanh;
5. Right to compete in business: Quyền cạnh tranh trong kinh doanh
6. Coercion in business: Ép buộc trong kinh doanh;
7. Defamation of another enterprise: Gièm pha doanh nghiệp khác;
8. Promotion aimed at unfair competition: Khuyến mại nhằm cạnh tranh không lành mạnh;
9. illegal multi-level selling of goods: Bán hàng đa cấp bất chính;
10. Enterprises in monopoly position: Doanh nghiệp có vị trí độc quyền
11. Administrative body for competition: Cơ quan quản lý cạnh tranh
12. Competition Council: Hội đồng cạnh tranh
13. Competition legal proceedings: Tố tụng cạnh tranh
14. Investigative hearings: Phiên điều trần
15. Prohibited agreements in restraint of competition: Các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh bị cấm
16. Barriers to entry: Rào cản gia nhập thị trường
17. Barriers to expansion: Rào cản mở rộng thị trường
18. Buyer power: Sức mạnh của ngừoi mua
19. Profitability: Lợi nhuận thu được
20. Power to exclude competitor: Khả năng loại bỏ cạnh tranh
21. Perfect competition: Cạnh tranh hoàn hảo
22. Monopoly: độc quyền
23. Imperfect competition: cạnh tranh không hoàn hảo
24. Monopolistic competition: cạnh tranh mang tính độc quyền
25. Oligopolistic competition: độc quyền nhóm
26. Competition policy: chính sách cạnh tranh
27. Per se rule: nguyên tắc vi phạm mặc nhiên cấm
28. Rule of reason: nguyên tắc lập luận hợp lý
29. Passing off: hành vi mạo nhận (thường có trong tort law)
30. Lex general: luật chung
31. Lex specialis: luật chuyên ngành
32. SSNIP (small but significant and non-transitory increase in price): thử nghiệm doanh nghiệp độc quyền / thử nghiệm 5-10%
33. Aftermarkets: thị trường sản phẩm bổ trợ
34. Market power: sức mạnh thị trường
35. Concentration ratio: tỷ lệ tập trung
36. Sunk cost: chi phí chìm
37. Network effect: hiệu ứng mạng lưới
38. Exclusionary behavior: các hành vi loại bỏ cạnh tranh
39. Horizontal agreements: thoả thuận theo chiều ngang
40. Vertical agreements: thoả thuận theo chiều dọc
41. Average total cost: chi phí toàn bộ bình quân
42. Average variable cost: chi phí biến đổi bình quân
43. Economic concentration: tập trung kinh tế
44. Joint venture: liên doanh
45. Merge / Merger: sáp nhập
46. Consolidate / Consolidation: hợp nhất
47. Acquisite / Acquisition: mua lại
48. Misleading: gây nhầm lẫn về nguồn gốc hàng hoá, dịch vụ
49. Free reading: lợi dụng thành quả đầu tư của người khác
50. Bargaining power: lạm dụng ưu thế trong giao dịch